Fiji Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 6.20 | 5.88 | 6.03 | USD Billion |
| GDP bình quân đầu người | 6642.00 | 6308.50 | 6446.70 | USD |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 0.93 | 0.93 | 0.94 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 5.35 | 5.66 | 5.78 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 1.66 | 1.86 | 1.97 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 4.56 | 4.66 | — | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | -1.38 | 1.67 | 1.56 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -7.78 | -9.85 | — | percent of GDP |
| Exports | 3.25 | 2.91 | — | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -0.61 | -0.92 | — | USD Billion |
| Imports | 3.85 | 3.83 | — | USD Billion |