Finland Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 317.04 | 315.02 | 321.24 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 0.17 | -0.21 | -0.33 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 56148.58 | 55795.31 | 56734.55 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -3.48 | -3.54 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 5.65 | 5.65 | 5.67 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 9.46 | 8.74 | 8.99 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 22.46 | 22.50 | 24.02 | USD Billion |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 0.34 | 3.57 | 3.81 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | 1.34 | 0.22 | 0.37 | percent of GDP |
| Exports | 134.19 | 138.11 | 142.51 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | 3.99 | 1.74 | 2.13 | USD Billion |
| Imports | 130.21 | 136.36 | 140.38 | USD Billion |