France Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn.
Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
Chính phủ
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | 2028 | Đơn vị |
| Dân số |
68.72 |
69.02 | 69.25 | — |
Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp |
7.54 |
— | 8.56 | 8.96 |
percent |
Tiền tệ
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | 2028 | Đơn vị |
| Tỷ lệ lạm phát |
0.94 |
— | 2.80 | 3.73 |
percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | 2028 | Đơn vị |
| Current Account to GDP |
-0.27 |
-0.47 | -0.45 | — |
percent of GDP |
| Exports |
1124.11 |
1148.90 | 1188.45 | — |
USD Billion |
| Imports |
1137.80 |
1180.11 | 1218.85 | — |
USD Billion |