Gabon Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 21.43 | 22.33 | 23.10 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 2.47 | 3.21 | 3.49 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 8263.03 | 8475.14 | 8620.79 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -1.48 | — | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.59 | 2.65 | 2.70 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 20.15 | 20.09 | 20.00 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 0.64 | 1.13 | — | USD Billion |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 1.77 | 1.63 | 1.42 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -3.10 | -0.63 | -1.46 | percent of GDP |
| Exports | 11.89 | 14.30 | 15.02 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | 5.59 | 7.74 | 8.06 | USD Billion |
| Imports | 6.30 | 6.56 | 6.96 | USD Billion |