Gambia Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 2.59 | 2.72 | 2.85 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 5.89 | 5.46 | 5.50 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 919.06 | 954.08 | 987.03 | USD |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.82 | 2.88 | 2.94 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 6.52 | 7.32 | 7.67 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 0.63 | 0.84 | — | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 22.00 | 18.36 | 17.24 | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 11.56 | 15.37 | — | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -4.15 | -3.23 | — | percent of GDP |
| Exports | 0.33 | 0.19 | 0.18 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -0.95 | -0.89 | -0.97 | USD Billion |
| Imports | 1.28 | 1.08 | 1.14 | USD Billion |