Georgia Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 38.14 | 39.54 | 42.81 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 7.46 | 10.43 | 11.31 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 9691.53 | 10268.48 | 11089.18 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -2.14 | -3.90 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 3.94 | 3.86 | 3.88 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 12.10 | 11.57 | 11.51 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 6.16 | 5.97 | 6.31 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 15.79 | 16.92 | 17.72 | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 3.87 | 4.36 | 4.17 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -2.65 | -3.22 | -2.50 | percent of GDP |
| Exports | 18.08 | 18.91 | 20.47 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -2.22 | -2.76 | -2.83 | USD Billion |
| Imports | 20.30 | 21.67 | 23.30 | USD Billion |