Germany Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | 2028 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|---|
| GDP | 5050.92 | 5010.67 | 5157.16 | — | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 0.24 | 0.00 | -0.07 | — | percent |
| GDP bình quân đầu người | 60496.44 | 59967.98 | 61677.54 | — | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | 2028 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -1.68 | -4.08 | — | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | 2028 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 83.49 | 83.58 | 83.66 | — | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 3.71 | — | 3.86 | 3.89 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | 2028 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 572.20 | 509.29 | 551.55 | — | USD Billion |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | 2028 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 2.17 | — | 2.87 | 3.22 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | 2028 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | 4.51 | 3.91 | 3.40 | — | percent of GDP |
| Exports | 2042.33 | 2093.07 | 2151.12 | — | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | 119.04 | 116.60 | 101.59 | — | USD Billion |
| Imports | 1923.29 | 1976.47 | 2049.53 | — | USD Billion |