Ghana Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 114.21 | 102.64 | 107.75 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 5.95 | 4.72 | 4.73 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 3257.16 | 2893.35 | 2999.85 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -1.70 | — | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 35.06 | 35.69 | 36.32 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 2.98 | 2.79 | 2.74 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 4.47 | 4.13 | — | USD Billion |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | 8.22 | 5.24 | 6.54 | percent of GDP |
| Exports | 29.20 | 29.51 | — | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | 0.95 | 0.32 | — | USD Billion |
| Imports | 28.24 | 29.19 | — | USD Billion |