Guatemala Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 123.31 | 127.05 | 134.41 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 4.28 | 4.56 | 4.76 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 6598.18 | 6774.41 | 7109.95 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -0.90 | -1.12 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 18.69 | 18.92 | 19.18 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 2.60 | 2.71 | 2.75 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 32.75 | 31.28 | 33.63 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 12.85 | 12.22 | 12.17 | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 1.49 | 3.60 | 3.50 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | 2.89 | 3.42 | — | percent of GDP |
| Exports | 19.19 | 20.21 | 21.16 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -19.00 | -21.27 | -23.15 | USD Billion |
| Imports | 38.19 | 41.48 | 44.31 | USD Billion |