Guinea Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 28.35 | 29.79 | 32.18 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 7.45 | 5.96 | 6.04 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 1877.25 | 1972.53 | 2110.67 | USD |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 15.10 | 15.44 | 15.78 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 5.16 | 5.27 | 5.26 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 1.35 | 2.15 | — | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 12.88 | — | — | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 3.55 | 5.78 | 5.05 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Exports | 11.74 | 12.96 | 13.99 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -5.91 | -4.54 | -5.06 | USD Billion |
| Imports | 17.65 | 17.50 | 19.05 | USD Billion |