Guyana Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 27.10 | 29.14 | 32.65 | USD Billion |
| GDP bình quân đầu người | 32413.79 | 34948.64 | 39115.92 | USD |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 0.84 | 0.84 | 0.85 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 11.96 | 11.38 | 11.01 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 1.36 | 1.32 | 1.42 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 8.23 | 6.85 | 6.28 | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 3.33 | 4.53 | 4.86 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | 13.90 | — | — | percent of GDP |
| Exports | 0.70 | — | — | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -0.21 | — | — | USD Billion |
| Imports | 0.91 | — | — | USD Billion |