Haiti Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 32.08 | 29.47 | 31.50 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | -2.71 | -4.01 | -4.47 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 2694.19 | 2466.25 | 2621.30 | USD |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 11.91 | 12.04 | 12.17 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 14.94 | 14.98 | 15.04 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 3.39 | 3.07 | 3.18 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 13.01 | 13.30 | 13.23 | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 28.64 | 36.09 | 38.63 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -0.60 | -1.23 | — | percent of GDP |
| Exports | 0.50 | 0.13 | -0.05 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -4.09 | -4.03 | -4.06 | USD Billion |
| Imports | 4.60 | 4.17 | 4.00 | USD Billion |