Honduras Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 39.60 | 41.36 | 43.81 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 3.75 | 4.96 | 5.36 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 3598.21 | 3738.84 | 3923.73 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -4.53 | — | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 11.01 | 11.18 | 11.35 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 4.92 | 5.68 | 5.40 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 10.20 | 10.23 | 10.80 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 18.58 | 15.90 | 15.78 | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 4.60 | 6.12 | 6.32 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | 2.36 | -1.44 | -1.06 | percent of GDP |
| Exports | 13.86 | 14.47 | 15.14 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -8.52 | -10.09 | -10.81 | USD Billion |
| Imports | 22.38 | 24.56 | 25.94 | USD Billion |