Hong Kong Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 427.31 | 418.66 | 427.98 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 3.49 | 3.24 | 3.78 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 56983.07 | 55833.72 | 57036.09 | USD |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 7.50 | 7.50 | 7.50 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 2.80 | 3.23 | 3.12 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 425.55 | — | — | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 5.18 | 5.59 | 5.67 | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 1.44 | 1.42 | 1.34 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | 13.34 | 14.87 | — | percent of GDP |
| Exports | 853.59 | 804.72 | 826.51 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | 12.26 | 16.12 | 17.57 | USD Billion |
| Imports | 841.32 | 788.61 | 808.94 | USD Billion |