Hungary Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 246.49 | 246.84 | 259.27 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 0.51 | -0.41 | -1.01 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 25907.47 | 25937.91 | 27288.41 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -4.46 | -7.90 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 9.51 | 9.50 | 9.47 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 4.52 | 4.57 | 4.70 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 59.09 | 57.45 | 60.76 | USD Billion |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | 1.65 | -0.29 | -0.05 | percent of GDP |
| Exports | 179.03 | 187.42 | 195.21 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | 11.05 | 7.96 | 8.83 | USD Billion |
| Imports | 167.98 | 179.45 | 186.38 | USD Billion |