Iceland Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 38.58 | 37.44 | 39.31 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 1.28 | 2.43 | 2.47 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 98323.48 | 94093.54 | 97829.65 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -1.08 | — | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 0.39 | 0.40 | 0.41 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 3.62 | 3.97 | 3.95 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 7.73 | 6.82 | 6.88 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 11.01 | 12.50 | 13.40 | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 4.09 | 7.44 | 7.98 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -3.48 | -6.11 | -7.50 | percent of GDP |
| Exports | 15.48 | 15.43 | 16.13 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -0.87 | -1.01 | -1.26 | USD Billion |
| Imports | 16.35 | 16.44 | 17.39 | USD Billion |