India Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 3956.07 | 4085.99 | 4275.97 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 7.57 | 8.72 | 9.45 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 2702.48 | 2780.89 | 2894.33 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -5.26 | — | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1463.87 | 1476.18 | 1488.70 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 4.22 | 3.13 | 2.56 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 700.07 | 741.86 | 778.12 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 8.57 | — | — | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 2.40 | 4.57 | 4.50 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -0.42 | -0.60 | -0.51 | percent of GDP |
| Exports | 880.74 | 949.78 | 1007.51 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -68.92 | -61.92 | -60.51 | USD Billion |
| Imports | 949.66 | 1011.70 | 1068.03 | USD Billion |