Indonesia Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 1445.64 | 1525.17 | 1588.01 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 5.11 | 5.25 | 5.52 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 5059.63 | 5319.48 | 5509.89 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -1.58 | — | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 285.72 | 287.90 | 290.12 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 3.24 | 2.99 | 2.84 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 156.54 | 162.64 | 167.49 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 8.50 | 7.96 | 7.67 | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 1.91 | 2.42 | 2.36 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -0.11 | 1.00 | 1.38 | percent of GDP |
| Exports | 330.28 | 357.82 | 378.21 | USD Billion |
| Imports | 297.00 | 309.38 | 323.67 | USD Billion |