Ireland Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 721.70 | 725.38 | 769.47 | USD Billion |
| GDP bình quân đầu người | 131592.46 | 131884.18 | 138707.71 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | 4.41 | 3.38 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 5.48 | 5.56 | 5.64 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 4.63 | 4.13 | 3.92 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 13.66 | 16.39 | 17.70 | USD Billion |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 2.21 | 5.06 | 5.58 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | 17.40 | 18.50 | — | percent of GDP |
| Exports | 1010.86 | 1036.85 | 1106.33 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | 289.94 | 320.16 | 352.17 | USD Billion |
| Imports | 720.92 | 716.69 | 754.16 | USD Billion |