Israel Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 610.78 | 628.30 | 660.51 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 2.93 | 2.77 | 2.63 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 60336.85 | 61447.08 | 63856.50 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -8.18 | -7.04 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 10.12 | 10.34 | 10.52 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 3.49 | 3.46 | 3.38 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 229.49 | 254.39 | 270.08 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 2.96 | — | — | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 3.04 | 4.53 | 5.06 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | 1.40 | 2.24 | 2.12 | percent of GDP |
| Exports | 168.32 | 180.14 | 188.97 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | 12.99 | 16.52 | 17.78 | USD Billion |
| Imports | 155.33 | 163.62 | 171.18 | USD Billion |