Italy Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn.
Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | 2028 | Đơn vị |
| Dân số |
58.92 |
58.61 | 58.46 | — |
Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp |
6.39 |
— | 4.90 | 4.36 |
percent |
Tiền tệ
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | 2028 | Đơn vị |
| Tỷ lệ lạm phát |
1.53 |
— | 3.04 | 3.80 |
percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | 2028 | Đơn vị |
| Current Account to GDP |
1.15 |
-0.35 | -0.77 | — |
percent of GDP |
| Exports |
822.29 |
844.35 | 876.35 | — |
USD Billion |
| Imports |
773.02 |
817.60 | 852.61 | — |
USD Billion |