Ivory Coast Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 99.77 | 99.55 | 105.19 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 6.50 | 6.95 | 7.25 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 3050.10 | 3012.85 | 3137.61 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -5.41 | — | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 32.71 | 33.42 | 34.17 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 2.32 | 2.15 | 2.09 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Lending Interest Rate | 5.29 | — | — | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 0.13 | 3.60 | 3.82 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -4.47 | -8.02 | — | percent of GDP |
| Exports | 29.72 | 27.43 | 29.52 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | 5.00 | 1.32 | 1.64 | USD Billion |
| Imports | 24.72 | 26.11 | 27.88 | USD Billion |