Jordan Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 61.61 | 62.53 | 64.63 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 2.83 | 3.38 | 3.65 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 5347.78 | 5303.10 | 5421.37 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -4.67 | — | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 11.52 | 11.84 | 12.00 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 16.54 | 16.59 | 16.33 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 26.56 | 25.51 | 26.96 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 8.10 | 8.09 | 8.09 | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 1.77 | 1.71 | 1.63 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -5.33 | -4.07 | — | percent of GDP |
| Exports | 9.28 | — | — | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -6.42 | — | — | USD Billion |
| Imports | 15.70 | — | — | USD Billion |