Kenya Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 135.94 | 133.27 | 138.41 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 4.63 | 5.06 | 5.13 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 2362.86 | 2290.53 | 2345.81 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -9.97 | — | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 57.53 | 58.51 | 59.55 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 5.45 | 5.84 | 5.95 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 12.39 | 10.71 | 11.07 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 16.59 | 14.72 | — | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 4.07 | 5.68 | 5.68 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -1.29 | -0.52 | — | percent of GDP |
| Exports | 21.43 | 23.17 | 24.79 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -8.15 | -8.06 | -7.95 | USD Billion |
| Imports | 29.58 | 31.22 | 32.75 | USD Billion |