Kosovo Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 12.46 | 12.59 | 13.27 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 3.59 | 4.95 | 5.21 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 7899.42 | 7928.77 | 8445.31 | USD |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.58 | 1.57 | 1.54 | Million |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 1.52 | 1.54 | 1.62 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 6.65 | — | — | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 3.86 | 5.63 | 6.07 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -8.10 | -8.71 | -8.92 | percent of GDP |
| Exports | 5.47 | 5.67 | 6.17 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -3.77 | -3.95 | -4.18 | USD Billion |
| Imports | 9.25 | 9.62 | 10.35 | USD Billion |