Kyrgyzstan Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 22.62 | 21.91 | 23.91 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 11.10 | 13.31 | 14.95 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 3080.97 | 2978.52 | 3230.45 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | 3.20 | 3.97 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 7.34 | 7.48 | 7.61 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 3.53 | 3.22 | 2.93 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 5.09 | 4.73 | — | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 19.78 | 18.45 | — | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 8.21 | 11.71 | 12.67 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Exports | 6.07 | 8.02 | 8.77 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -8.77 | -9.45 | -10.47 | USD Billion |
| Imports | 14.84 | 17.47 | 19.24 | USD Billion |