Laos Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 18.30 | 16.38 | 16.11 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 4.54 | 3.27 | 3.16 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 2324.76 | 2034.76 | 1964.53 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | 0.19 | — | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 7.87 | 7.98 | 8.09 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 1.19 | 0.59 | 0.31 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 2.21 | 2.43 | — | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 22.61 | — | — | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | 3.22 | 7.22 | — | percent of GDP |
| Exports | 5.28 | — | — | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -1.38 | — | — | USD Billion |
| Imports | 6.66 | — | — | USD Billion |