Latvia Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 48.62 | 49.10 | 51.36 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 2.14 | 0.57 | 0.38 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 26311.97 | 26554.94 | 27867.27 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -1.96 | -5.02 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.85 | 1.84 | 1.83 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 6.57 | 6.55 | 6.45 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 6.10 | 5.75 | 5.91 | USD Billion |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 3.75 | 7.21 | 7.69 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -3.38 | -4.68 | -5.27 | percent of GDP |
| Exports | 30.42 | 32.56 | 34.10 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -2.23 | -2.22 | -2.51 | USD Billion |
| Imports | 32.65 | 34.78 | 36.61 | USD Billion |