Lesotho Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 2.57 | 2.37 | 2.38 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 1.98 | 4.98 | 6.02 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 1088.96 | 989.74 | 979.09 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | 7.24 | 7.24 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.36 | 2.39 | 2.41 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 16.32 | 16.30 | 16.15 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 1.01 | 1.00 | — | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 11.21 | 9.57 | — | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 4.27 | 6.15 | 6.24 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -0.15 | -0.58 | 0.46 | percent of GDP |
| Exports | 1.27 | 1.13 | 1.13 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -1.41 | -1.35 | -1.38 | USD Billion |
| Imports | 2.69 | 2.47 | 2.51 | USD Billion |