Lithuania Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 95.21 | 98.07 | 104.15 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 2.92 | 1.86 | 1.57 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 32958.67 | 33922.64 | 35942.68 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -1.26 | -2.21 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.89 | 2.90 | 2.91 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 6.73 | 6.85 | 6.86 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 7.06 | 7.22 | 7.51 | USD Billion |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 3.79 | 7.58 | 8.04 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | 0.94 | 0.20 | -0.08 | percent of GDP |
| Exports | 69.49 | 74.19 | 78.65 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | 3.68 | 3.66 | 3.86 | USD Billion |
| Imports | 65.81 | 70.53 | 74.79 | USD Billion |