Luxembourg Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 101.16 | 102.81 | 107.18 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 0.64 | 0.01 | -0.29 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 147252.18 | 148048.93 | 152519.98 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | 0.82 | -0.66 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 0.69 | 0.70 | 0.71 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 6.34 | 5.95 | 5.99 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 3.06 | 3.77 | 4.12 | USD Billion |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 2.26 | 3.65 | 3.88 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | 5.23 | 5.24 | 4.98 | percent of GDP |
| Exports | 192.73 | 206.03 | 213.89 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | 31.52 | 32.63 | 33.94 | USD Billion |
| Imports | 161.21 | 173.40 | 179.95 | USD Billion |