Madagascar Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 19.62 | 19.15 | 19.96 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 3.00 | 4.31 | 4.68 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 599.27 | 574.66 | 588.41 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -1.90 | -4.62 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 32.74 | 33.46 | 34.21 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 3.04 | 3.36 | 3.44 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 2.78 | 3.07 | — | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 60.00 | 58.46 | 59.67 | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 8.05 | 8.61 | 8.91 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -4.26 | -6.69 | — | percent of GDP |
| Exports | 4.19 | 4.30 | 4.37 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -2.27 | -2.25 | -2.45 | USD Billion |
| Imports | 6.46 | 6.55 | 6.82 | USD Billion |