Malawi Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 14.92 | 14.36 | 14.85 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 1.89 | 0.71 | 0.26 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 671.51 | 636.09 | 645.07 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -11.81 | -13.47 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 22.22 | 22.70 | 23.23 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 5.07 | 5.08 | 5.06 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 0.59 | — | — | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 37.06 | 29.70 | — | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 28.37 | 34.71 | 38.25 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -18.79 | -17.60 | — | percent of GDP |
| Exports | 1.59 | 1.55 | 1.58 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -2.70 | -2.74 | -2.82 | USD Billion |
| Imports | 4.29 | 4.29 | 4.41 | USD Billion |