Malaysia Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 472.19 | 461.85 | 477.33 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 5.17 | 5.81 | 6.26 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 13124.56 | 12717.10 | 13020.29 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -4.15 | -6.10 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 35.98 | 36.42 | 36.85 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 3.76 | 4.07 | 4.10 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 125.63 | 125.71 | 128.65 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 4.82 | 4.88 | 4.95 | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 1.38 | 2.63 | 2.88 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | 1.69 | 2.05 | — | percent of GDP |
| Exports | 335.11 | 336.20 | 350.34 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | 26.16 | 23.80 | 23.62 | USD Billion |
| Imports | 308.95 | 312.39 | 326.72 | USD Billion |