Maldives Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 7.74 | 7.71 | 8.10 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 6.31 | 9.13 | 9.81 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 14614.72 | 14194.44 | 14762.61 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -10.14 | — | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 0.53 | 0.55 | 0.56 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 4.51 | 4.13 | 4.01 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 0.98 | 0.81 | 0.82 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 11.63 | 11.74 | 11.82 | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 4.01 | 3.89 | 4.48 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -18.68 | -15.09 | — | percent of GDP |
| Exports | 5.52 | 5.85 | — | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -0.00 | 0.27 | — | USD Billion |
| Imports | 5.53 | 5.58 | — | USD Billion |