Mali Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 30.07 | 29.54 | 30.86 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 5.60 | 5.12 | 5.41 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 1193.28 | 1149.81 | 1176.02 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -3.49 | — | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 25.20 | 25.83 | 26.51 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 2.83 | 3.12 | 3.16 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Lending Interest Rate | 5.29 | — | — | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 3.28 | 5.63 | 6.30 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -4.33 | -5.41 | — | percent of GDP |
| Exports | 6.64 | 6.98 | 7.32 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -1.39 | -1.51 | -1.45 | USD Billion |
| Imports | 8.03 | 8.50 | 8.76 | USD Billion |