Marshall Islands Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 0.31 | 0.31 | 0.32 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 2.28 | -1.84 | -2.66 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 8489.06 | 8600.21 | 9081.86 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | 5.03 | — | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 0.04 | 0.03 | 0.03 | Million |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | 21.87 | 20.32 | — | percent of GDP |
| Exports | 0.11 | 0.12 | 0.12 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -0.14 | -0.12 | -0.12 | USD Billion |
| Imports | 0.25 | 0.24 | 0.24 | USD Billion |