Hướng dẫn về hàng hóa, ngoại tệ, tiền điện tử và các thị trường thay thế.
Menu
Hàng hóa Tiền tệ Tiền điện tử Phân tích Tin tức Lịch
Thị trường Chỉ sốCổ phiếu Trái phiếu Ngày lễ Thị trường mới nổi ↗
Quốc gia United States United Kingdom Euro Area Australia Canada Japan China Brazil Russia India Thêm quốc gia
Chỉ tiêu Lãi suất Tỷ lệ lạm phát Tỷ lệ thất nghiệp Tăng trưởng GDP GDP bình quân đầu người Cán cân vãng lai Nợ chính phủ Thêm chỉ tiêu
Dự báo Quốc giaChỉ tiêu
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu Bộ lọc AI Agents API
Giới thiệu Về chúng tôi Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
GÓI DỮ LIỆU

Tải dữ liệu lịch sử — có sẵn khi đăng ký tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

Ma trận Quốc gia

Quốc giaGDPTăng trưởng GDPLãi suấtTỷ lệ lạm phát Tỷ lệ thất nghiệpNợ/GDPCán cân vãng laiDân số
Argentina 683.10a 4.37a 29.00 219.88a 7.14a 80.30a -1.11a 45.85a
Australia 1798.52a 1.35a 4.35 2.87a 4.43 51.00a -2.68a 27.61a
Brazil 2279.92a 2.29a 14.00 5.02a 5.97a 93.30a -2.93a 212.81a
Canada 2319.90a 1.74a 2.25 2.07a 6.40 113.50a -0.95a 41.65a
China 19498.04a 4.96a 3.00 0.06a 4.62a 99.20a 3.77a 1406.59a
Euro Area 21243.21a 1.54a 2.25 2.93 5.93a 87.10a 1.60a 451.13a
France 3366.32a 0.84a 2.25 2.37 8.20 116.00a -0.27a 68.72a
Germany 5050.92a 0.24a 2.25 2.84 3.90 62.90a 4.51a 83.49a
India 3956.07a 7.57a 5.25 2.40a 4.22a 84.10a -0.42a 1463.87a
Indonesia 1445.64a 5.11a 5.75 1.91a 3.24a 41.00a -0.11a 285.72a
Italy 2551.56a 0.54a 2.25 2.91 5.70 137.10a 1.15a 58.92a
Japan 4435.16a 1.19a 1.00 3.17a 2.50 206.50a 4.86a 123.37a
Mexico 1832.64a 0.56a 6.50 3.81a 2.84 61.80a -0.45a 131.95a
Russia 2561.31a 1.00a 14.00 8.72a 2.13a 17.20a 1.68a 143.51a
Saudi Arabia 1276.94a 4.50a 4.25 2.08a 3.04a 31.70a -2.56a 36.97a
South Africa 427.18a 1.11a 7.00 3.21a 32.39a 78.60a -0.42a 64.75a
South Korea 1872.37a 1.01a 2.75 2.12a 2.80 52.30a 6.57a 51.68a
Spain 1906.45a 2.82a 2.25 3.90 10.10 100.40a 2.94a 49.36a
Turkey 1597.29a 3.60a 37.00 31.77 7.60 23.50a -0.77a 85.88a
United Kingdom 4002.59a 1.39a 3.75 3.88a 4.90 102.30a -2.43a 69.49a
United States 30769.70a 2.16a 3.62 3.36 4.10 123.90a -3.63a 341.78a

GDP tính bằng tỷ USD; dân số tính bằng triệu người; lãi suất tính bằng phần trăm. Nhấp vào bất kỳ giá trị nào để xem chuỗi đầy đủ. Giá trị là quan sát mới nhất hiện có của từng chuỗi; kỳ tham chiếu có thể khác nhau. Nhấp vào bất kỳ giá trị nào để xem ngày tham chiếu và nguồn. a = bình quân năm; di chuột qua bất kỳ giá trị nào để xem kỳ tham chiếu.

Doanh nghiệp

Corporate ProfitsIndustrial Production YoY

Người tiêu dùng

Consumer SentimentPersonal Savings RateRetail Sales MoM

GDP

GDPGDP Annual Growth RateGDP Growth RateGDP bình quân đầu người

Chính phủ

Government Debt to GDPGovernment Net Lending/Borrowing

Nhà ở

Building PermitsHousing Starts

Lao động

Initial Jobless ClaimsNon Farm PayrollsDân sốTỷ lệ thất nghiệp

Tiền tệ

Foreign Exchange ReservesLãi suấtLending Interest Rate

Giá cả

Core Inflation RateCore PCE InflationTỷ lệ lạm phátInflation Rate MoM

Thương mại

Current Account to GDPExportsExternal Balance (Goods & Services)Imports