Mauritania Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 11.68 | 12.24 | 12.86 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 4.03 | 6.08 | 6.53 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 2197.51 | 2275.45 | 2347.07 | USD |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 5.32 | 5.45 | 5.59 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 10.32 | 10.34 | 10.29 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 2.04 | — | — | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 17.00 | — | — | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 1.55 | 3.94 | 3.99 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -9.55 | -9.68 | — | percent of GDP |
| Exports | 4.65 | 4.93 | 5.18 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -1.67 | -1.80 | -1.93 | USD Billion |
| Imports | 6.33 | 6.73 | 7.11 | USD Billion |