Mauritius Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 16.16 | 14.86 | 15.09 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 3.15 | 5.66 | 6.44 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 12991.29 | 11978.07 | 12189.88 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -8.10 | -10.73 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.24 | 1.24 | 1.24 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 5.63 | 5.45 | 5.21 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 10.31 | 9.67 | 10.06 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 9.00 | 9.14 | 9.32 | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 3.67 | 6.53 | 6.99 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -7.03 | -10.31 | — | percent of GDP |
| Exports | 10.51 | 10.34 | 10.69 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -1.59 | -1.82 | -1.91 | USD Billion |
| Imports | 12.10 | 12.16 | 12.61 | USD Billion |