Mexico Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn.
Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
Chính phủ
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | 2028 | Đơn vị |
| Dân số |
131.95 |
132.90 | 133.93 | — |
Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp |
2.67 |
— | 2.78 | 2.85 |
percent |
Tiền tệ
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | 2028 | Đơn vị |
| Tỷ lệ lạm phát |
3.81 |
5.29 | 5.36 | — |
percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | 2028 | Đơn vị |
| Current Account to GDP |
-0.45 |
-0.56 | -0.58 | — |
percent of GDP |
| Exports |
726.56 |
757.22 | 796.20 | — |
USD Billion |
| Imports |
738.16 |
779.32 | 819.45 | — |
USD Billion |