Micronesia Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 0.50 | 0.50 | 0.52 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 1.06 | 0.88 | 0.89 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 4414.01 | 4385.04 | 4516.74 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | 6.93 | — | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 0.11 | 0.11 | 0.11 | Million |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 0.50 | — | — | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 12.62 | — | — | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 5.41 | — | — | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | 3.80 | -1.11 | -3.91 | percent of GDP |
| Exports | 0.11 | 0.09 | 0.09 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -0.24 | -0.28 | -0.30 | USD Billion |
| Imports | 0.36 | 0.37 | 0.38 | USD Billion |