Moldova Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 20.35 | 20.77 | 22.11 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 2.42 | 0.59 | 0.37 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 8621.72 | 8808.82 | 9461.99 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -5.02 | — | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.36 | 2.31 | 2.26 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 1.50 | 1.41 | 1.45 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 6.01 | 6.47 | 6.93 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 8.99 | 10.47 | 10.72 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -19.64 | -19.11 | -20.45 | percent of GDP |
| Exports | 6.46 | 7.03 | 7.52 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -5.94 | -5.73 | -6.13 | USD Billion |
| Imports | 12.40 | 12.76 | 13.66 | USD Billion |