Mongolia Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 25.37 | 26.19 | 28.05 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 6.84 | 6.00 | 6.36 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 7108.23 | 7297.82 | 7762.20 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | 1.81 | 0.75 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 3.57 | 3.63 | 3.68 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 5.23 | 4.89 | 4.58 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 7.00 | 6.32 | 6.67 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 16.01 | — | — | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 8.61 | 10.04 | 10.46 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -10.45 | -5.71 | — | percent of GDP |
| Exports | 17.27 | 18.73 | 20.30 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | 1.38 | 1.38 | 1.69 | USD Billion |
| Imports | 15.89 | 17.34 | 18.61 | USD Billion |