Montenegro Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 9.23 | 9.27 | 9.87 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 2.74 | 5.50 | 5.97 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 14816.84 | 14893.86 | 15851.45 | USD |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 0.62 | 0.62 | 0.62 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 13.57 | 12.97 | 12.53 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 2.20 | 2.14 | 2.22 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 6.32 | 6.26 | 6.28 | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 3.90 | 7.52 | 8.25 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -20.38 | -15.69 | -15.60 | percent of GDP |
| Exports | 3.70 | 4.12 | 4.40 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -2.37 | -2.09 | -2.22 | USD Billion |
| Imports | 6.07 | 6.21 | 6.62 | USD Billion |