Mozambique Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 22.34 | 24.13 | 25.45 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | -0.52 | 1.95 | 1.87 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 626.91 | 668.96 | 692.80 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -4.30 | -5.05 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 35.63 | 36.50 | 37.45 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 6.63 | 7.57 | 7.97 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 3.84 | 3.77 | — | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 17.53 | 19.90 | 19.87 | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 4.37 | 6.61 | 6.90 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -10.96 | -14.43 | — | percent of GDP |
| Exports | 9.24 | 10.62 | 11.27 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -3.20 | -2.82 | -2.47 | USD Billion |
| Imports | 12.45 | 13.44 | 13.74 | USD Billion |