Namibia Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 15.08 | 14.02 | 14.27 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 1.73 | 4.95 | 5.75 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 4875.93 | 4364.26 | 4326.17 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -4.73 | -3.83 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 3.09 | 3.18 | 3.25 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 19.29 | 19.08 | 18.90 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 3.10 | 3.51 | 3.69 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 10.96 | 9.78 | — | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 3.51 | 4.76 | 4.89 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -13.41 | -18.15 | — | percent of GDP |
| Exports | 6.74 | 6.30 | 6.60 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -2.90 | -3.70 | -4.03 | USD Billion |
| Imports | 9.64 | 10.00 | 10.62 | USD Billion |