Naoero Chỉ tiêu
GDP
| GDP | Gần nhất | Trước | Cao nhất | Thấp nhất | Đơn vị | Kỳ tham chiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP | 0.18 | 0.17 | 0.18 | 0.02 | USD Billion | 2025 |
| GDP Annual Growth Rate | 2.14 | 1.45 | 24.36 | -22.08 | percent | 2025 |
| GDP bình quân đầu người | 14639.50 | 14048.16 | 15309.83 | 2084.65 | USD | 2025 |
Chính phủ
| Chính phủ | Gần nhất | Trước | Cao nhất | Thấp nhất | Đơn vị | Kỳ tham chiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Government Debt to GDP | 14.60 | 16.90 | 298.90 | 14.60 | percent of GDP | 2025 |
| Government Net Lending/Borrowing | 15.13 | 19.10 | 33.36 | -1.31 | percent of GDP | 2024 |
Lao động
| Lao động | Gần nhất | Trước | Cao nhất | Thấp nhất | Đơn vị | Kỳ tham chiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 0.01 | 0.01 | 0.01 | 0.01 | Million | 2025 |
Giá cả
| Giá cả | Gần nhất | Trước | Cao nhất | Thấp nhất | Đơn vị | Kỳ tham chiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | -0.12 | 0.30 | 0.30 | -0.12 | percent | 2012 |
Thương mại
| Thương mại | Gần nhất | Trước | Cao nhất | Thấp nhất | Đơn vị | Kỳ tham chiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | 5.80 | 1.19 | 67.79 | -19.68 | percent of GDP | 2024 |
| Exports | 0.11 | 0.09 | 0.11 | 0.02 | USD Billion | 2025 |
| External Balance (Goods & Services) | -0.07 | -0.09 | 0.02 | -0.09 | USD Billion | 2025 |
| Imports | 0.18 | 0.18 | 0.18 | 0.02 | USD Billion | 2025 |