Nepal Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 45.49 | 47.12 | 49.02 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 4.43 | 2.81 | 2.53 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 1535.88 | 1565.65 | 1620.42 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -5.88 | — | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 29.62 | 30.24 | 30.47 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 10.46 | 10.51 | 10.39 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 21.10 | 18.95 | 20.47 | USD Billion |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 2.65 | 4.79 | 4.70 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | 3.88 | 1.97 | — | percent of GDP |
| Exports | 4.02 | 3.63 | 3.82 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -11.33 | -11.95 | -12.06 | USD Billion |
| Imports | 15.34 | 15.59 | 15.88 | USD Billion |