Netherlands Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 1332.77 | 1331.47 | 1389.18 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 1.78 | 1.73 | 1.72 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 73683.92 | 73298.06 | 76116.85 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -0.61 | -2.18 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 18.09 | 18.23 | 18.35 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 3.87 | 3.75 | 3.76 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 118.06 | 108.26 | 117.58 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 1.50 | — | — | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 3.26 | 5.17 | 5.52 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | 9.14 | 9.12 | — | percent of GDP |
| Exports | 1075.13 | 1117.55 | 1161.71 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | 149.52 | 142.24 | 149.48 | USD Billion |
| Imports | 925.62 | 975.31 | 1012.24 | USD Billion |